Nhượng vé máy bay
| Loại vé | Tên hành khách | Chặng bay | Ngày bay | Giá vé | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| VietJetAir thường | NGO VAN TANG (có thể đổi tên) | Hà Nội - Tp. Hồ Chí Minh | 1.596.000 VNĐ | Chi tiết | |
| VietJetAir thường | DUY (có thể đổi tên) | Tp. Hồ Chí Minh - Huế | 1.500.000 VNĐ | Chi tiết | |
| Jetstar thường | HOANG THI NGOC THU (có thể đổi tên) | Hà Nội - Tp. Hồ Chí Minh | 2.124.000 VNĐ | Chi tiết | |
| VietJetAir thường | VE VO DANH (có thể đổi tên) |
Tp. Hồ Chí Minh - bất kỳ ở Việt Nam mà VietJet bay Khứ hồi |
Thỏa thuận | Chi tiết | |
| VietJetAir thường | CAN SANG TEN (có thể đổi tên) | Chu Lai - Tp. Hồ Chí Minh | 1.350.000 VNĐ | Chi tiết | |
| VietJetAir rẻ | TRUONG THUY DUONG | Đà Nẵng - Hà Nội | 483.000 VNĐ | Chi tiết | |
| VietnamAirlines rẻ | TRUONG THUY DUONG | Hà Nội - Đà Nẵng | 659.000 VNĐ | Chi tiết | |
| VietnamAirlines rẻ | LINH (có thể đổi tên) | Tp. Hồ Chí Minh - Hà Nội | Tùy chọn | 2.500.000 VNĐ | Chi tiết |